Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 淹留

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thuỳ [ shéi , shuí ]

8C01, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: ai (câu hỏi)

Xem thêm:

miến [ miǎn , miàn ]

9EAB, tổng 15 nét, bộ mạch 麥 (+4 nét)

Nghĩa: bột gạo, sợi miến

Xem thêm:

sàn [ zhàn ]

8665, tổng 16 nét, bộ hô 虍 (+10 nét)

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh