Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28237

UTF-8: E6B98D

UTF-32: 6E4D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teon1

Định nghĩa tiếng Anh: rapid water current, rapids

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tuān,zhuān

Tiếng Nhật: タン セン はやい はやせ

Tiếng Nhật (Kun): HAYASE HAYAI

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: tuān

Âm thời Đường: tuɑn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chất, trất [ zhí , zhì ]

684E, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cái cùm chân

Xem thêm:

du [ yú ]

8330, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: cây du

Quảng Cáo

đỗ thái nam