Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 滅種
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

uấn, uẩn [ yùn ]

614D, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: giận, hờn

Xem thêm:

tân, tần [ bīn ]

6FD2, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: 1. gần, bên cạnh ; 2. sắp, chuẩn bị ; 3. đất gần nước

Xem thêm:

nhàn [ xián ]

5AFB, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: nhàn nhã 雅)

Quảng Cáo

do thai nam