Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28412

UTF-8: E6BBBC

UTF-32: 6EFC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paan3

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: fàn

Tiếng Nhật: ハン ボン

Quan Thoại: fàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

星宿
tinh tú

Xem thêm:

triệt [ chè ]

6F88, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nước trong ; 2. thấu suốt

Xem thêm:

[ méng ]

9E72, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Quảng Cáo

từ hán việt