Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28472

UTF-8: E6BCB8

UTF-32: 6F38

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zim6

Định nghĩa tiếng Anh: gradually; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiàn,jiān,qián,chán

Tiếng Nhật: ゼン セン サン ザン セツ セチ すすむ ようやく

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMU YOUYAKU

Tiếng Nhật (On): ZEN SEN ZAN

Tiếng Hàn (Latinh): CEM CHAM

Quan Thoại: jiàn

Âm thời Đường: *dzhiɛ̌m

Tiếng Việt: tiệm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xiêm [ ]

88E7, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Xem thêm:

trướng [ zhàng ]

5E10, tổng 7 nét, bộ cân 巾 (+4 nét)

Nghĩa: 1. căng lên, dương lên ; 2. trướng (lều dựng tạm khi hành binh)

Xem thêm:

thành [ chéng , chèng ]

6210, tổng 6 nét, bộ qua 戈 (+2 nét)

Nghĩa: làm xong, hoàn thành

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10