Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 濫觴

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống nhân - (送人) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Cựu Hứa Đô - (舊許都) | Nguyễn Du

Xem thêm:

triệu [ diào , tiǎo , zhào ]

8D99, tổng 14 nét, bộ tẩu 走 (+7 nét)

Nghĩa: 1. họ Triệu ; 2. nước Triệu ; 3. trả lại

Xem thêm:

liệt, lệ [ lì , liè ]

623E, tổng 8 nét, bộ hộ 戶 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đến ; 2. thôi, dừng lại ; 3. định hẳn ; 4. ngang trái

Xem thêm:

đản [ ]

8B60, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Quảng Cáo

hat ke