Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+3 nét) (lửa)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 28797

UTF-8: E781BD

UTF-32: 707D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoi1

Định nghĩa tiếng Anh: calamity, disaster, catastrophe

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zāi

Tiếng Nhật: サイ わざわい

Tiếng Nhật (Kun): WAZAWAI

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CAY

Quan Thoại: zāi

Âm thời Đường: tzəi

Tiếng Việt: tai

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

拘押
câu áp

Xem thêm:

điền [ ]

78CC, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng