Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+5 nét) (lửa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 28844

UTF-8: E782AC

UTF-32: 70AC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi6

Định nghĩa tiếng Anh: torch

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョ

Tiếng Nhật (Kun): TAIMATSU TOMOSHIBI YAKU

Tiếng Nhật (On): KO KYO

Tiếng Hàn (Latinh): KE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ghiǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

9C18, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Xem thêm:

lũng [ lǒng ]

96B4, tổng 18 nét, bộ phụ 阜 (+16 nét)

Nghĩa: (tên núi)

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai