Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 炬

炬

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+5 nét) (lửa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 28844

UTF-8: E782AC

UTF-32: 70AC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi6

Định nghĩa tiếng Anh: torch

Tiếng Hàn (Hangul): 거:0N

Pinyin: jù

Tiếng Nhật: キョ コ ゴ

Tiếng Nhật (Kun): TAIMATSU TOMOSHIBI YAKU

Tiếng Nhật (On): KO KYO

Tiếng Hàn (Latinh): KE

Quan Thoại: jù

Âm thời Đường: *ghiǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

操劳
thao lao

Xem thêm:

biền, biện, bàn [ biàn , pán ]

5F01, tổng 5 nét, bộ củng 廾 (+2 nét)

Nghĩa: mũ lớn của quan văn và quan võ

Quảng Cáo

cửa kính quận 3