Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+1 nét) (lửa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29071

UTF-8: E7868F

UTF-32: 718F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan1

Định nghĩa tiếng Anh: smoke, fog, vapor; smoke, cure

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xūn,xùn

Tiếng Nhật: クン くすべる ふすべる

Tiếng Nhật (Kun): FUSUBERU KUSUBERU

Tiếng Nhật (On): KUN

Tiếng Hàn (Latinh): HWUN

Quan Thoại: xūn

Âm thời Đường: *xiuən

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khan, san [ kān ]

520A, tổng 5 nét, bộ đao 刀 (+3 nét)

Nghĩa: 1. chặt ; 2. chạm khắc; 1. xuất bản, in ấn ; 2. báo, tạp chí ; 3. hao mòn

Xem thêm:

[ gě , gè ]

7B87, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: cái, quả, con

Quảng Cáo

English