Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiến (+9 nét) (mảnh, tấm, miếng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29264

UTF-8: E78990

UTF-32: 7250

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaap6

Định nghĩa tiếng Anh: sluice; flood gate, canal lock

Pinyin: zhá

Tiếng Nhật: ソウ ゾウ

Tiếng Nhật (Kun): ITAGAKOI

Tiếng Nhật (On): SOU JOU

Quan Thoại: zhá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

死士
tử sĩ

Xem thêm:

trích [ zhé ]

8C2A, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Nghĩa: 1. khiển trách, phạt ; 2. lỗi lầm ; 3. biến khí

Quảng Cáo

mật mía nghệ an