
Thông tin ký tự
Bộ: ngưu ⽜(+12 nét) (trâu)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 29341
UTF-8: E78A9D
UTF-32: 729D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
An Huy đạo trung - (安徽道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Esukàrì - (Esukàrì sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Sakuludàyi - (Mahàsakuludàyin sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: