Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 獰

獰

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+14 nét) (con chó)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 29552

UTF-8: E78DB0

UTF-32: 7370

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ning4

Định nghĩa tiếng Anh: ferocious appearance; hideous

Tiếng Hàn (Hangul): 녕:N 영:0

Pinyin: níng

Tiếng Nhật: ドウ ニョウ わるい

Tiếng Nhật (Kun): WARUI

Tiếng Nhật (On): DOU

Tiếng Hàn (Latinh): YENG

Quan Thoại: níng

Tiếng Việt: nanh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ lãnh - (夜冷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

hu, hủ [ xū , xǔ ]

8A61, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. khoe khoang ; 2. to, lớn

Quảng Cáo

kính quận 12