Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 痉

痉

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+5 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30153

UTF-8: E79789

UTF-32: 75C9

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging3

Định nghĩa tiếng Anh: convulsions, fits

Quan Thoại: jìng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

625F, tổng 6 nét, bộ thủ 手 (+3 nét)

Xem thêm:

trác [ zhuó ]

6D5E, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: (tên riêng)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 1