Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 同

同

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+3 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21516

UTF-8: E5908C

UTF-32: 540C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung4

Định nghĩa tiếng Anh: same, similar; together with

Tiếng Hàn (Hangul): 동:0E

Pinyin: tóng,tòng

Tiếng Nhật: ドウ トウ ズ おなじ ともに

Tiếng Nhật (Kun): ONAJI TOMONI TOMONISURU

Tiếng Nhật (On): DOU TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TONG

Quan Thoại: tóng

Âm thời Đường: *dhung

Tiếng Việt: đồng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyến [ ]

8143, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Mời xem:

Tài liệu quý