Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+14 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 29884

UTF-8: E792BC

UTF-32: 74BC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam4

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: lán

Tiếng Nhật: ラン

Quan Thoại: lán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

醜名
xú danh

Xem thêm:

sam [ ]

829B, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Xem thêm:

trung, trúng [ zhōng , zhòng ]

4E2D, tổng 4 nét, bộ cổn 丨 (+3 nét)

Nghĩa: 1. ở giữa ; 2. ở bên trong; 1. đúng, trúng, tin ; 2. mắc phải, bị

Quảng Cáo

cửa kính quận 10