Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cổn (+3 nét) (nét sổ)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20013

UTF-8: E4B8AD

UTF-32: 4E2D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: central; center, middle; in the midst of; hit (target); attain

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhōng,zhòng

Tiếng Nhật: チュウ チュ なか あたる あてる うち

Tiếng Nhật (Kun): NAKA UCHI ATARU

Tiếng Nhật (On): CHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CWUNG

Quan Thoại: zhōng

Âm thời Đường: *djiùng djiung

Tiếng Việt: trung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

意也
ý dã

Xem thêm:

細故
tế cố

Xem thêm:

mân [ mín , mǐn , wěn ]

5FDE, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Quảng Cáo

shop thảo dược