Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 産 - sản | 産 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sinh (+6 nét) (sinh sôi,nảy nở)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29987

UTF-8: E794A3

UTF-32: 7523

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caan2

Định nghĩa tiếng Anh: give birth

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chǎn

Tiếng Nhật: サン うむ うまれる うぶ

Tiếng Nhật (Kun): UMARERU UBU UMU

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): SAN

Quan Thoại: chǎn

Tiếng Việt: sản

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

52E8, tổng 13 nét, bộ lực 力 (+11 nét)

Xem thêm:

乒乓球
binh bàng cầu

Xem thêm:

令状
lệnh trạng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng