
Thông tin ký tự
Bộ: sinh ⽣(+6 nét) (sinh sôi,nảy nở)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 29987
UTF-8: E794A3
UTF-32: 7523
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bát thành - (Atthakanàgara sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Từ Châu dạ - (徐州夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộ - (暮) | Hồ Chí MinhXem thêm: