
Thông tin ký tự
Bộ: sinh ⽣(+6 nét) (sinh sôi,nảy nở)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 29987
UTF-8: E794A3
UTF-32: 7523
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dự Nhượng kiều - (豫讓橋) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 2 - (偶興其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhất cá đổ phạm “ngạnh” liễu - (一個賭犯硬了) | Hồ Chí MinhXem thêm: