Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sinh (+6 nét) (sinh sôi,nảy nở)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29987

UTF-8: E794A3

UTF-32: 7523

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caan2

Định nghĩa tiếng Anh: give birth

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chǎn

Tiếng Nhật: サン うむ うまれる うぶ

Tiếng Nhật (Kun): UMARERU UBU UMU

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): SAN

Quan Thoại: chǎn

Tiếng Việt: sản

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Từ Châu dạ - (徐州夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mộ - (暮) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

sam, sâm, tam, tham, tiêm, xam [ ]

50AA, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Xem thêm:

giá, giới [ jià , jiē , jiè , jie ]

4EF7, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: giá trị, giá cả

Xem thêm:

ất [ ]

85F2, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Quảng Cáo

thảo dược