Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 疆土
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mậu [ mào , mòu , wú ]

7780, tổng 14 nét, bộ mục 目 (+9 nét)

Nghĩa: lờ mờ, mù mịt

Xem thêm:

quyết [ jué ]

89FC, tổng 21 nét, bộ giác 角 (+14 nét)

Nghĩa: 1. cái vòng khoá có lưỡi gà ; 2. ổ khóa hòm, rương

Xem thêm:

luân [ lún ]

5707, tổng 11 nét, bộ vi 囗 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: hốt luân 圇,囵)

Quảng Cáo

Comprehensive Vietnamese Dictionary