Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 痪

痪

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+7 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30186

UTF-8: E797AA

UTF-32: 75EA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun6

Định nghĩa tiếng Anh: paralysis, numbness of limbs

Pinyin: huàn,tuǎn

Quan Thoại: huàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

toàn, toản [ cuán , zǎn , zuān ]

6522, tổng 22 nét, bộ thủ 手 (+19 nét)

Nghĩa: họp lại, tích góp

Xem thêm:

hoàng [ huáng ]

7BC1, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Nghĩa: bụi tre, cây tre

Xem thêm:

trận [ ]

5866, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Mời xem:

Lịch vạn sự 2027