Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+6 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35441

UTF-8: E8A9B1

UTF-32: 8A71

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa6

Định nghĩa tiếng Anh: speech, talk, language; dialect

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: huà

Tiếng Nhật: カイ はなす はなし

Tiếng Nhật (Kun): HANASU HANASHI

Tiếng Nhật (On): WA KAI

Tiếng Hàn (Latinh): HWA

Quan Thoại: huà

Âm thời Đường: huài

Tiếng Việt: thoại

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bội, bột [ ]

6102, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Xem thêm:

dăng [ yíng ]

8747, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: 1. con ruồi ; 2. nhỏ bé

Quảng Cáo

dau phong