Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+9 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30218

UTF-8: E7988A

UTF-32: 760A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hau4

Định nghĩa tiếng Anh: warts, pimples

Pinyin: hóu

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): IBO

Tiếng Nhật (On): KOU GU

Quan Thoại: hóu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

9ADB, tổng 15 nét, bộ cao 高 (+5 nét)

Xem thêm:

[ jī , qí ]

8D4D, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đem cho, mang cho ; 2. tiễn đưa

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng