Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 癩

癩

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+16 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 30313

UTF-8: E799A9

UTF-32: 7669

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laai3

Định nghĩa tiếng Anh: leprosy, scabies, mange; shoddy

Tiếng Hàn (Hangul): 나:0 라:0N

Pinyin: lài,là

Tiếng Nhật: ライ ラツ ラチ

Tiếng Nhật (Kun): KATTAI

Tiếng Nhật (On): RAI

Tiếng Hàn (Latinh): LA

Quan Thoại: lài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diệp [ yè ]

70E8, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: sáng chói, rực rỡ

Xem thêm:

đào [ ]

6DAD, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Xem thêm:

khí, khất [ qǐ , qì ]

4E5E, tổng 3 nét, bộ ất 乙 (+2 nét)

Nghĩa: kẻ ăn mày, người ăn xin

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 5