Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 皣

皣

Thông tin ký tự

Bộ: bạch ⽩(+12 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30371

UTF-8: E79AA3

UTF-32: 76A3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip6

Pinyin: yè

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại: yè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhuy, thoả, tuy [ ruí , shuāi , suī , suí , tuǒ ]

7D8F, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. dây chằng xe ; 2. bình định, yên định ; 3. lui quân ; 4. cờ tinh

Quảng Cáo

tiếng jrai