Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 盉

盉

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh ⽫(+5 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30409

UTF-8: E79B89

UTF-32: 76C9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wo4

Định nghĩa tiếng Anh: to compound

Pinyin: hé

Tiếng Nhật: カ ワ

Tiếng Nhật (Kun): TOTONOERU

Tiếng Nhật (On): KA WA

Quan Thoại: hé

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sảng [ ]

6F3A, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

thì, thời [ shí ]

65F9, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lúc ; 2. thời gian