Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 眇

眇

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+4 nét) (mắt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30471

UTF-8: E79C87

UTF-32: 7707

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: miu5

Định nghĩa tiếng Anh: blind in one eye; minute, minuscule

Tiếng Hàn (Hangul): 묘:1N

Pinyin: miǎo,miào

Tiếng Nhật: ビョウ ミョウ すがめ すがめる

Tiếng Nhật (Kun): SUGAME

Tiếng Nhật (On): BYOU MYOU

Tiếng Hàn (Latinh): MYO

Quan Thoại: miǎo

Âm thời Đường: miɛ̌u

Tiếng Việt: dẻo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

止戈
chỉ qua

Xem thêm:

[ tián ]

5C47, tổng 8 nét, bộ thi 尸 (+5 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng anh