Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+5 nét) (mắt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30492

UTF-8: E79C9C

UTF-32: 771C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mut6

Pinyin: ,miè

Tiếng Nhật: バツ マチ ベツ メチ

Tiếng Nhật (Kun): KURAI

Tiếng Nhật (On): BATSU MACHI BETSU MECHI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: mắt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lại [ lài ]

85FE, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: lại hao 蒿)

Quảng Cáo

trạng quỷnh