Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 眬

眬

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+5 nét) (mắt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30508

UTF-8: E79CAC

UTF-32: 772C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Định nghĩa tiếng Anh: faint, fuzzy, blurred

Quan Thoại: lóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trấn Nam Quan - (鎮南關) | Nguyễn Du

Xem thêm:

下疳
hạ cam

Xem thêm:

多虧
đa khuy

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng