
Thông tin ký tự
Bộ: thỉ ⽮(+7 nét) (cây tên, mũi tên)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 30700
UTF-8: E79FAC
UTF-32: 77EC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liễu Hạ Huệ mộ - (柳下惠墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thăng Long kỳ 2 - (昇龍其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ thu cảm hứng kỳ 2 - (初秋感興其二) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: