Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 硐

硐

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+6 nét) (đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30800

UTF-8: E7A190

UTF-32: 7850

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dung6

Định nghĩa tiếng Anh: (variant of 洞) cave; chamber; pit

Pinyin: tóng,dòng

Tiếng Nhật: トウ ズ

Quan Thoại: dòng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nam Ninh ngục - (南寧獄) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trang [ zhuāng ]

5986, tổng 6 nét, bộ nữ 女 (+3 nét)

Nghĩa: đồ trang điểm, trang sức

Xem thêm:

phiến [ shān ]

5093, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)