Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+8 nét) (đá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30868

UTF-8: E7A294

UTF-32: 7894

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou5

Định nghĩa tiếng Anh: an inferior gem

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): BU MU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vô đề - (無題) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đế Nghiêu miếu - (帝堯廟) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bột [ ]

999E, tổng 16 nét, bộ hương 香 (+7 nét)

Xem thêm:

biền [ pián ]

99E2, tổng 16 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: 1. hai ngựa đóng kèm nhau (chạy song song) ; 2. song song, đối nhau, sát nhau, liền nhau ;

Xem thêm:

đoạ [ ]

9693, tổng 12 nét, bộ phụ 阜 (+10 nét)

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng