Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 磬

磬

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+11 nét) (đá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30956

UTF-8: E7A3AC

UTF-32: 78EC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hing3

Định nghĩa tiếng Anh: musical instrument; musical stone

Tiếng Hàn (Hangul): 경:0N

Pinyin: qìng,qǐng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ キン

Tiếng Nhật (Kun): UCHIISHI MUNASHII TSUKIRU

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: qìng

Âm thời Đường: kèng

Tiếng Việt: khánh

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mạo, mặc [ mào , mò , mòu ]

5192, tổng 9 nét, bộ quynh 冂 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xông lên ; 2. hấp tấp ; 3. giả mạo

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa