Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+12 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24291

UTF-8: E5BBA3

UTF-32: 5EE3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwong2

Định nghĩa tiếng Anh: broad, wide, extensive

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: guǎng,guàng,kuàng,guāng

Tiếng Nhật: コウ ひろい

Tiếng Nhật (Kun): HIROI HIROBA HIROMERU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWANG

Quan Thoại: guǎng

Âm thời Đường: *guɑ̌ng

Tiếng Việt: quảng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tuệ [ ]

8527, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng