Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+12 nét) (đá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30965

UTF-8: E7A3B5

UTF-32: 78F5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan3

Định nghĩa tiếng Anh: brook, mountain stream

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: カン ケン たに

Tiếng Hàn (Latinh): KAN

Quan Thoại: jiàn

Âm thời Đường: *gàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ty, tư [ sī ]

9DE5, tổng 23 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: lô tư 鷀,鷥,鷀,鸶)

Xem thêm:

biết, biệt, miết [ biē ]

618B, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nhịn, nín, kiềm chế ; 2. bí, bế tắc ; 3. bực dọc

Quảng Cáo

từ hán việt