Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+15 nét) (đá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31014

UTF-8: E7A4A6

UTF-32: 7926

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kong3

Định nghĩa tiếng Anh: mine; mineral, ore

Pinyin: kuàng,gǒng

Tiếng Nhật: コウ あらがね

Tiếng Nhật (Kun): ARAGANE

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWANG HWANG

Quan Thoại: kuàng

Tiếng Việt: khoáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lộ [ ]

7C35, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 (+13 nét)

Xem thêm:

nịnh [ ]

503F, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt