Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 礫 - lịch | 礫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+15 nét) (đá)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 31019

UTF-8: E7A4AB

UTF-32: 792B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik1

Định nghĩa tiếng Anh: gravel, pebbles, potsherds

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,luò

Tiếng Nhật: レキ リャク ラク こいし つぶて

Tiếng Nhật (Kun): KOISHI

Tiếng Nhật (On): REKI

Tiếng Hàn (Latinh): LYEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

trà [ ]

79FA, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 (+6 nét)

Xem thêm:

俳謔
bài hước

Xem thêm:

东亚
đông á
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

măng khô