Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+15 nét) (đá)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 31019

UTF-8: E7A4AB

UTF-32: 792B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik1

Định nghĩa tiếng Anh: gravel, pebbles, potsherds

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,luò

Tiếng Nhật: レキ リャク ラク こいし つぶて

Tiếng Nhật (Kun): KOISHI

Tiếng Nhật (On): REKI

Tiếng Hàn (Latinh): LYEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dặc, dực [ yì ]

6759, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: cái cọc để buộc trâu ngựa

Xem thêm:

kĩ, kỹ [ jì ]

6280, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kỹ thuật ; 2. tài năng

Quảng Cáo

hat vung