Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 祿

祿

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ ⽰(+8 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31103

UTF-8: E7A5BF

UTF-32: 797F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Định nghĩa tiếng Anh: blessing, happiness, prosperity

Tiếng Hàn (Hangul): 녹:0 록:0E

Tiếng Nhật: ロク リョク さいわい

Tiếng Nhật (Kun): SAIWAI FUCHI

Tiếng Nhật (On): ROKU

Tiếng Hàn (Latinh): LOK

Quan Thoại: lù

Âm thời Đường: luk

Tiếng Việt: lộc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tương [ ]

4F12, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Xem thêm:

thận [ shèn ]

80BE, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: quả thận