
Thông tin ký tự
Bộ: thị, kỳ ⽰(+8 nét) (chỉ thị; thần đất)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 31103
UTF-8: E7A5BF
UTF-32: 797F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thanh minh ngẫu hứng - (清明偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 12 - (蒼梧竹枝歌其十二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô tức sự - (蒼梧即事) | Nguyễn Du