Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 禄

禄

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ ⽰(+7 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31108

UTF-8: E7A684

UTF-32: 7984

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Định nghĩa tiếng Anh: blessing, happiness, prosperity

Pinyin: lù

Tiếng Nhật: ロク リョク さいわい

Tiếng Nhật (Kun): FUCHI SAIWAI

Tiếng Nhật (On): ROKU

Quan Thoại: lù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5B1E, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Xem thêm:

bị [ bèi ]

5079, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: 1. có đủ, hoàn toàn ; 2. sửa soạn, sắp sẵn ; 3. đề phòng, phòng trước ; 4. trang bị, thiết bị

Quảng Cáo

đặc sản tphcm