Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 禾 - hoà | 禾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+0 nét) (lúa)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 31166

UTF-8: E7A6BE

UTF-32: 79BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wo4

Định nghĩa tiếng Anh: grain still on stalk; rice plant

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: のぎへん いね のぎ

Tiếng Nhật (Kun): INE NOGI

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): HWA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: huɑ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

忘貧
vong bần

Xem thêm:

刑法
hình pháp

Xem thêm:

屏氣
bình khí
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng ê đê