Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 穋 - lục | 穋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+11 nét) (lúa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31307

UTF-8: E7A98B

UTF-32: 7A4B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Định nghĩa tiếng Anh: rice

Pinyin: ,jiū

Tiếng Nhật: キュウ リク ロク

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

muội [ mèi ]

97CE, tổng 14 nét, bộ vi 韋 (+5 nét)

Nghĩa: 1. da đã nhuộm bằng cỏ thiến ; 2. màu vàng đỏ ; 3. tên một nhạc khí của dân tộc thiểu số miền đông Trung Quốc

Xem thêm:

khuyết, quyết [ jué , quē , què ]

95D5, tổng 18 nét, bộ môn 門 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cửa hai lớp ; 2. cửa ngoài cung điện

Xem thêm:

澡身
táo thân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11