Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+11 nét) (lúa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31307

UTF-8: E7A98B

UTF-32: 7A4B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Định nghĩa tiếng Anh: rice

Pinyin: ,jiū

Tiếng Nhật: キュウ リク ロク

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

飢渴
cơ khát

Xem thêm:

huyễn [ ]

88A8, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Xem thêm:

chước, thược, tiêu [ biāo , sháo , shuó ]

6753, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: cái muôi (cái môi), cái thìa; 1. chuôi sao Bắc Đẩu ; 2. gạt ra, lôi ra

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình