Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 穸

穸

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt ⽳(+3 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 31352

UTF-8: E7A9B8

UTF-32: 7A78

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik6

Định nghĩa tiếng Anh: the gloom of the grave; a tomb or grave; death

Pinyin: xī

Tiếng Nhật: セキ ジャク キュウ

Tiếng Nhật (Kun): YORU

Tiếng Nhật (On): SEKI JOKU KYUU

Quan Thoại: xī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bão [ ]

9AB2, tổng 14 nét, bộ cốt 骨 (+5 nét)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng