
Thông tin ký tự
Bộ: huyệt ⽳(+3 nét) (hang lỗ)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 31352
UTF-8: E7A9B8
UTF-32: 7A78
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Vô tránh phân biệt - (Aranavibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Âu Dương Văn Trung Công mộ - (歐陽文忠公墓) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: