Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 窩

窩

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt ⽳(+9 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31401

UTF-8: E7AAA9

UTF-32: 7AA9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wo1

Định nghĩa tiếng Anh: nest; cave, den; hiding place

Tiếng Hàn (Hangul): 와:0N

Pinyin: wō

Tiếng Nhật: カ ワ むろ

Tiếng Nhật (Kun): MURO

Tiếng Nhật (On): KA WA

Tiếng Hàn (Latinh): WA

Quan Thoại: wō

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

佳期
giai kì

Xem thêm:

khê [ qī , xī ]

9E02, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: khê xích 鸂鶒)

Xem thêm:

玫瑰
mai côi

Quảng Cáo

lịch vạn niên excel