Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 窩 - oa | 窩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+9 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31401

UTF-8: E7AAA9

UTF-32: 7AA9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wo1

Định nghĩa tiếng Anh: nest; cave, den; hiding place

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: むろ

Tiếng Nhật (Kun): MURO

Tiếng Nhật (On): KA WA

Tiếng Hàn (Latinh): WA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

蓬葆
bồng bảo

Xem thêm:

thuân [ cūn ]

76B4, tổng 12 nét, bộ bì 皮 (+7 nét)

Nghĩa: da nứt nẻ

Xem thêm:

[ guì ]

6530, tổng 6 nét, bộ lực 力 (+4 nét), chi 支 (+2 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mật mía