Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+1 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31407

UTF-8: E7AAAF

UTF-32: 7AAF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: kiln; coal mine pit

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yáo,yào,qiāo

Tiếng Nhật: ヨウ キョウ コウ かま

Tiếng Nhật (Kun): KAMA

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

汽車
khí xa

Xem thêm:

song, thông [ chuāng , cōng ]

56F1, tổng 7 nét, bộ vi 囗 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cửa sổ ; 2. ống thông khói

Xem thêm:

hỗn [ hún , hùn ]

6EB7, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. chuồng xí, nhà tiêu ; 2. rối loạn ; 3. chuồng nhốt thú

Quảng Cáo

English Vietnamese