Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 窯

窯

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt ⽳(+1 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31407

UTF-8: E7AAAF

UTF-32: 7AAF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: kiln; coal mine pit

Tiếng Hàn (Hangul): 요:0N

Pinyin: yáo,yào,qiāo

Tiếng Nhật: ヨウ キョウ コウ かま

Tiếng Nhật (Kun): KAMA

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

doanh, oanh [ yíng ]

584B, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Nghĩa: mồ mả

Xem thêm:

bồn [ ]

74EB, tổng 8 nét, bộ ngoã 瓦 (+4 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 5