Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+15 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 31431

UTF-8: E7AB87

UTF-32: 7AC7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau6

Định nghĩa tiếng Anh: surname; hole, burrow; corrupt

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dòu,

Tiếng Nhật: トウ トク ドク あな

Tiếng Nhật (Kun): ANA

Tiếng Nhật (On): TOU TOKU

Tiếng Hàn (Latinh): TWU

Quan Thoại: dòu

Âm thời Đường: dhòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

99E8, tổng 16 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Xem thêm:

lữ [ l , lǔ ]

4FA3, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: bạn bè

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng