Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 競渡
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quắc [ guó ]

5E3C, tổng 11 nét, bộ cân 巾 (+8 nét)

Nghĩa: một thứ đồ trang sức trên đầu của phụ nữ

Xem thêm:

tạng [ zàng ]

81DF, tổng 21 nét, bộ nhục 肉 (+17 nét)

Nghĩa: cơ quan nội tạng (ngũ tạng gồm có: 心 tâm; 肝 can; 脾 tỳ; 肺 phế; 腎 thận)

Xem thêm:

bội [ pěi ]

4FD6, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng