Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31641

UTF-8: E7AE99

UTF-32: 7B99

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fuk6

Định nghĩa tiếng Anh: quiver

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: フク ブク えびら

Tiếng Nhật (Kun): EBIRA

Tiếng Nhật (On): FUKU

Tiếng Hàn (Latinh): POK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

canh [ gēng ]

9E52, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: thương canh 鶊,鹒)

Xem thêm:

兒科
nhi khoa

Quảng Cáo

công ty sửa nhà