Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+14 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 31820

UTF-8: E7B18C

UTF-32: 7C4C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Định nghĩa tiếng Anh: chip, tally, token; raise money

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chóu,táo

Tiếng Nhật: チュウ ジュ トウ ドウ はかりごと かずとり

Tiếng Nhật (Kun): KAZUTORI HAKARIGOTO

Tiếng Nhật (On): CHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: chóu

Âm thời Đường: djhiou

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

81EB, tổng 7 nét, bộ tự 自 (+1 nét)

Xem thêm:

[ ]

80E3, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Quảng Cáo

kính quận 6