
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+16 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 22 nét
Unicode: 31835
UTF-8: E7B19B
UTF-32: 7C5B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điệt lạc - (跌洛) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đế Nghiêu miếu - (帝堯廟) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn DuXem thêm: