
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+4 nét) (gạo)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 31879
UTF-8: E7B287
UTF-32: 7C87
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Từ Châu dạ - (徐州夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đề công quán bích kỳ 1 - (偶題公館壁其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhai thượng - (街上) | Hồ Chí MinhXem thêm: