Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+4 nét) (gạo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31879

UTF-8: E7B287

UTF-32: 7C87

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong1

Định nghĩa tiếng Anh: chaff, bran, husks

Pinyin: kāng,jīng

Tiếng Nhật: コウ ぬか

Tiếng Nhật (Kun): NUKA

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: kāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ sào ]

7619, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Xem thêm:

khể, kê [ jī , qǐ ]

7A3D, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 (+10 nét)

Nghĩa: lạy, dập đầu; 1. xem xét, suy xét ; 2. cãi cọ

Xem thêm:

phi [ ]

5A53, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng