Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+11 nét) (gạo)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31967

UTF-8: E7B39F

UTF-32: 7CDF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zou1

Định nghĩa tiếng Anh: sediment, dregs; pickle

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zāo

Tiếng Nhật: ソウ かす

Tiếng Nhật (Kun): KASU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zāo

Âm thời Đường: tzɑu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhược, nạch [ nuò ]

6426, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bắt giữ ; 2. quắp, cầm ; 3. xoa bóp

Xem thêm:

nịnh [ nìng ]

4FAB, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tài giỏi ; 2. nịnh nọt

Xem thêm:

bộc [ pù ]

66DD, tổng 19 nét, bộ nhật 日 (+15 nét)

Nghĩa: phơi nắng, phơi cho khô

Quảng Cáo

bánh tráng sỉ