Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 絔

絔

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32084

UTF-8: E7B594

UTF-32: 7D54

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baak3

Pinyin: bǎi,mò

Tiếng Nhật: ハク バク ヒャク ミャク

Quan Thoại: bǎi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

di [ yí ]

5F5B, tổng 16 nét, bộ kệ 彐 (+16 nét)

Xem thêm:

hàm [ hán ]

5A22, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Xem thêm:

lâu [ lóu ]

5ED4, tổng 14 nét, bộ nghiễm 广 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cửa sổ sáng và đẹp ; 2. nóc nhà

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng